会期 (かいき) — session, term, hội kỳ

かい session
Tần suất #8353 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kaiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • session
  • term
  • hội kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.