介助 (かいじょ) — assistance, aid, giới trợ

かいじょ assistance
Tần suất #6844 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaijo

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • assistance
  • aid
  • giới trợ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.