加害 (かがい) — inflicting harm, doing damage, gia hại

がい inflicting harm
Tần suất #5547 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

kagai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • inflicting harm
  • doing damage
  • gia hại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.