従属 (じゅうぞく) — subordination, dependency, tùng thuộc

じゅうぞく subordination
Tần suất #8697 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

juuzoku

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • subordination
  • dependency
  • tùng thuộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.