添削 (てんさく) — correction, revision

てんさく correction
Tần suất #8696 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tensaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • correction
  • revision

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.