十二月 (じゅうにがつ) — December, thập nhị nguyệt

じゅうがつ December
Tần suất #5002 Lớp 1 3 ký tự 漢語 kango noun

juunigatsu

Pitch じゅ[5] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • December
  • thập nhị nguyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.