充電 (じゅうでん) — charging, recharging, sung điện

じゅうでん charging
Tần suất #5261 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

juuden

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • charging
  • recharging
  • sung điện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.