補充 (ほじゅう) — replenishment, supplement, bổ sung

じゅう replenishment
Tần suất #7072 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hojuu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • replenishment
  • supplement
  • bổ sung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.