樹脂 (じゅし) — resin, plastic, thụ chi

じゅ resin
Tần suất #7932 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jushi

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • resin
  • plastic
  • thụ chi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.