樹木 (じゅもく) — cây, trees and shrubs, thụ mộc

じゅもく cây
Tần suất #7052 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

jumoku

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cây
  • trees and shrubs
  • thụ mộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.