上質 (じょうしつ) — high quality, fine quality, thượng chất

じょうしつ high quality
Tần suất #9977 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

joushitsu

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • high quality
  • fine quality
  • thượng chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.