乗車 (じょうしゃ) — boarding, getting on a vehicle

じょうしゃ boarding
Tần suất #5794 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

jousha

Pitch じょしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • boarding
  • getting on a vehicle

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.