上空 (じょうくう) — bầu trời trên, airspace, thượng không

じょうくう bầu trời trên
Tần suất #6058 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

joukuu

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bầu trời trên
  • airspace
  • thượng không

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.