叙述 (じょじゅつ) — mô tả, narration, thuật thuật

じょじゅつ mô tả
2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jojutsu

Pitch じょじゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mô tả
  • narration
  • thuật thuật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.