事象 (じしょう) — phenomenon, sự kiện, sự tượng

しょう phenomenon
Tần suất #5299 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

jishou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phenomenon
  • sự kiện
  • sự tượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.