腎臓 (じんぞう) — kidney, thận tạng

じんぞう kidney
Tần suất #8937 2 ký tự 漢語 kango noun

jinzou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kidney
  • thận tạng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.