自発 (じはつ) — spontaneous, voluntary, tự phát

はつ spontaneous
Tần suất #5332 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jihatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • spontaneous
  • voluntary
  • tự phát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.