自伝 (じでん) — autobiography, tự đi

でん autobiography
Tần suất #9122 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

jiden

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • autobiography
  • tự đi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.