岩波書店 (いわなみしょてん) — Iwanami Shoten, nham ba thư điếm
岩波書店
Iwanami Shoten
Tần suất #7336
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
noun
Từ loại (JMdict: n)
iwanamishoten
Nghĩa
- Iwanami Shoten
- nham ba thư điếm