営み (いとなみ) — activity, kinh doanh

いとな activity
Tần suất #9303 Lớp 5 2 ký tự noun

itonami

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • activity
  • kinh doanh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.