石臼 (いしうす) — stone mill, millstone, thạch cữu

いしうす stone mill
2 ký tự 和語 wago noun

ishiusu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • stone mill
  • millstone
  • thạch cữu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.