硫黄 (いおう) — sulfur, lưu hoàng

硫黄 sulfur
2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

iou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sulfur
  • lưu hoàng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.