居間 (いま) — living room, parlor, cư gian

living room
Tần suất #8229 Lớp 5 2 ký tự 和語 wago noun

ima

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • living room
  • parlor
  • cư gian

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.