育毛 (いくもう) — hair growth, hair restoration, dục mao

いくもう hair growth
Tần suất #9984 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

ikumou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hair growth
  • hair restoration
  • dục mao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.