生き生き (いきいき) — vividly, lively

生き vividly
Tần suất #6580 Lớp 1 4 ký tự suru verb

ikiiki

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vividly
  • lively

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.