意地悪 (いじわる) — malicious, spiteful, ý địa ác

わる malicious
Tần suất #9988 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed na-adjective

ijiwaru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • malicious
  • spiteful
  • ý địa ác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.