居心地 (いごこち) — comfort, coziness, cư tâm địa

ごこ comfort
Tần suất #6640 Lớp 5 3 ký tự 混合 mixed noun

igokochi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • comfort
  • coziness
  • cư tâm địa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.