流入 (りゅうにゅう) — inflow, influx, lưu nhập

りゅうにゅう inflow
Tần suất #6641 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ryuunyuu

Pitch りゅにゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • inflow
  • influx
  • lưu nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.