一途 (いちず) — wholehearted, single-minded, nhất đường

いち wholehearted
Tần suất #8978 2 ký tự 混合 mixed na-adjective

ichizu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • wholehearted
  • single-minded
  • nhất đường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.