一厘 (いちりん) — one rin, bé xíu số lượng, nhất ly
一厘
one rin
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
ichirin
Nghĩa
- one rin
- bé xíu số lượng
- nhất ly