一日中 (いちにちじゅう) — all day long, throughout the day, nhất nhật trung

いちにちじゅう all day long
Tần suất #9698 Lớp 1 3 ký tự 混合 mixed noun

ichinichijuu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • all day long
  • throughout the day
  • nhất nhật trung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.