一因 (いちいん) — một nguyên nhân, a factor, nhất nhân

いちいん một nguyên nhân
Tần suất #9514 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

ichiin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một nguyên nhân
  • a factor
  • nhất nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.