一読 (いちどく) — một đọc sách, perusal, nhất độc

いちどく một đọc sách
Tần suất #8008 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ichidoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một đọc sách
  • perusal
  • nhất độc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.