標的 (ひょうてき) — target, dấu, tiêu đích

ひょうてき target
Tần suất #6965 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

hyouteki

Pitch ひょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • target
  • dấu
  • tiêu đích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.