上がり (あがり) — rise, thu nhập

がり rise
Tần suất #6964 Lớp 1 3 ký tự noun

agari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rise
  • thu nhập

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.