放射能 (ほうしゃのう) — radioactivity, phóng xạ năng

ほうしゃのう radioactivity
Tần suất #7955 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

houshanou

Pitch しゃ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • radioactivity
  • phóng xạ năng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.