包囲 (ほうい) — siege, encirclement

ほう siege
Tần suất #9500 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

houi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • siege
  • encirclement

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.