報復 (ほうふく) — retaliation, revenge, báo phục

ほうふく retaliation
Tần suất #7163 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

houfuku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • retaliation
  • revenge
  • báo phục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.