補修 (ほしゅう) — repair, mending, bổ thầy

しゅう repair
Tần suất #7367 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hoshuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • repair
  • mending
  • bổ thầy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.