縫う (ぬう) — to sew, to stitch

to sew
Tần suất #7368 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

nuu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to sew
  • to stitch

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.