補佐 (ほさ) — assistance, aide, bổ giúp

assistance
Tần suất #5852 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hosa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • assistance
  • aide
  • bổ giúp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.