保留 (ほりゅう) — reservation, pending, bảo lưu

りゅう reservation
Tần suất #7923 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

horyuu

Pitch りゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • reservation
  • pending
  • bảo lưu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.