捕虜 (ほりょ) — prisoner of war, captive, bộ thấp

りょ prisoner of war
Tần suất #8779 2 ký tự 漢語 kango noun

horyo

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • prisoner of war
  • captive
  • bộ thấp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.