本国 (ほんごく) — nhà đất nước, one's own country, bản quốc

ほんごく nhà đất nước
Tần suất #7436 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

hongoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà đất nước
  • one's own country
  • bản quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.