筆頭 (ひっとう) — first on a list, đầu, bút đầu

ひっとう first on a list
Tần suất #6483 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed no-adjective

hittou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • first on a list
  • đầu
  • bút đầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.