人様 (ひとさま) — other people, others, nhân cách

ひとさま other people
Tần suất #8398 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

hitosama

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • other people
  • others
  • nhân cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.