人びと (ひとびと) — người ta, each person

ひとびと người ta
Tần suất #5883 Lớp 1 3 ký tự noun

hitobito

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người ta
  • each person

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.