頻発 (ひんぱつ) — frequent occurrence, tần phát

ひんぱつ frequent occurrence
Tần suất #9789 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hinpatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • frequent occurrence
  • tần phát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.