非行 (ひこう) — delinquency, misconduct, phi hành

こう delinquency
Tần suất #9230 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

hikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • delinquency
  • misconduct
  • phi hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.