筆記 (ひっき) — viết, taking notes, bút ký

ひっ viết
Tần suất #8095 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed no-adjective · transitive · suru verb

hikki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • viết
  • taking notes
  • bút ký

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.